Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
桜紙 (さくらがみ) — giấy mỏng mịn.
ANH CHỈ
桜紙
giấy mỏng mịn.
紙 「かみ」「し」
giấy; giấy tờ
紙数 しすう
số trang
桜 さくら
Anh đào
桜人 さくらびと
người ngắm hoa anh đào
桜月 さくらづき
tháng 3 âm lịch