Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
桜肉 (さくらにく) — thịt ngựa.
ANH NHỤC
桜肉
thịt ngựa.
肉 「にく」「しし」
thịt
人肉 じんにく
thịt người
肉月 にくづき
Nhục Nguyệt (tên một dạng của bộ Nhục (肉) khi đứng bên trái trong một Hán tự như 肌, 肝, 胸...)
桜 さくら
Anh đào
桜人 さくらびと
người ngắm hoa anh đào