Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
梅 (うめ) — cây mơ
MAI
梅
cây mơ
梅見 うめみ
ngắm hoa mai; ngoạn thưởng hoa mai
梅見月 うめみづき
tháng 2 âm lịch
梅の花 うめのはな
hoa mơ
梅の木 うめのき
mai; cây mơ; cây mai; mơ.
梅肉 ばいにく
thịt quả mơ muối