Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
梨の実 (なしのみ) — Quả lê.
LÊ THỰC
梨の実
Quả lê.
実際 じっさい
sự thực
実は じつは
kỳ thực; nói thực là; trên thực tế; thực ra
事実 じじつ
sự thật
実際の状況 じっさいのじょうきょう
tình hình thực tế.
現実 げんじつ
hiện thực; sự thật; thực tại