Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
梯子の段 (はしごのだん) — reo (của) một cái thang
THÊ TỬ ĐOẠN
梯子の段
reo (của) một cái thang
人の子 ひとのこ
Chúa Giê, su, Chúa cứu thế
子の時 ねのとき
Nửa đêm; giờ Tý.
上の子 うえのこ
trẻ em già(cũ) hơn
あの子 あのこ
bé gái kia
普段 ふだん
bình thường; thông thường; thường thường; đều đặn; thường xuyên.