Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
梱包材 (こんぽうざい) — Vật liệu đóng gói
KHỔN BAO TÀI
梱包材
Vật liệu đóng gói
素材 そざい
nguyên liệu; vật chất
取材 しゅざい
sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập
材料 ざいりょう
vật liệu; tài liệu
人材 じんざい
nhân lực, nguồn nhân lực, lao động
材 ざい
gỗ, gỗ xẻ