Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
棄てる (すてる) — bỏ
KHÍ
棄てる
bỏ
命を棄てる めいをすてる
bỏ mạng.
家を棄てる うちをすてる
bỏ nhà.
権利を棄てる けんりをすてる
hủy bỏ một có quyền lợi
投げ棄てる なげすてる
bỏ liền
ばらばらに投げ棄てる ばらばらになげすてる
bỏ bừa.