Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
棍棒 (こんぼう) — Cái gậy; dùi cui.
CÔN BỔNG
棍棒
Cái gậy
棒 ぼう
gậy
棒人間 ぼうにんげん
hình người que, còn được gọi là người que
点棒 てんぼう
que điểm; thẻ điểm (dùng trong mạt chược)
曲棒 きょくぼう
dụng cụ uốn cong
棒線 ぼうせん
Đường gạch ngang, thanh ngang