Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
棒組み ぼうぐみ
bản in thử; bản bông; việc sắp chữ thành cột dài chưa chia trang
組 「くみ」「ぐみ」
bộ
棒 ぼう
gậy
棒人間 ぼうにんげん
hình người que, còn được gọi là người que
点棒 てんぼう
que điểm; thẻ điểm (dùng trong mạt chược)