Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
棘 「とげ」「おどろ」「いばら」「きょく」
gai; lông (nhím)
棘条 きょくじょう
spiny ray (of a fin)
骨棘 「こつきょく」「こっきょく」
gai xương, chồi xương
有棘層 ゆうきょくそう
Lớp gai (thuộc biểu bì)
綺麗な薔薇には棘がある きれいなばらにはとげがある
hoa hồng có gai