Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
棘突起 (きょくとっき とげとっき) — mỏm gai (xương ở đốt sống)
CỨC ĐỘT KHỞI
棘突起
mỏm gai (xương ở đốt sống)
起動 きどう
sự khởi động (động cơ, máy tính)
勃起 ぼっき
Sự cương dương vật
起訴 きそ
khởi tố
起業 きぎょう
khởi nghiệp; sự đẩy mạnh việc kinh doanh
起用 きよう
sự chỉ định; sự thăng chức