棚 (たな だな) — cái giá
棚
BẰNG
た な
JLPTN4
Cái giá
机
の
後
ろにある
棚
Cái giá đặt đằng sau bàn.
Cái kệ
Gác
Giàn
Kệ.
棚
の
上
の
箱
に
手
が
届
きますか
。
Bạn có thể với hộp trên kệ đó không?
Kệ, giá
Ảnh minh họa

棚 (たな だな) — cái giá
BẰNG
