Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
棚板 (たないた) — kệ sách, giá sách
BẰNG BẢN
棚板
kệ sách, giá sách
棚板シート たないたシート
tấm lót cho kệ (tấm lót được sử dụng để bảo vệ các vật dụng lưu trữ khỏi bị trầy xước hoặc hư hỏng)
棚板/仕切り板 たないた/しきりいた
Tấm kệ/ tấm ngăn
棚板トレー たないたトレー
khay kệ (nó được sử dụng để mô tả một loại khay thường được đặt trên kệ để lưu trữ các vật dụng. Khay kệ có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm nhựa, kim loại, gỗ và thủy tinh)
天板/棚板 てんばん/たないた
mặt bàn/ kệ
オプション用棚板シート オプションようたないたシート
tấm lót cho kệ tùy chọn (tấm lót được sử dụng để bảo vệ các vật dụng lưu trữ khỏi bị trầy xước hoặc hư hỏng)