Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
棟上げ (むねあげ) — nâng cột nhà; dựng cột nhà
ĐỐNG THƯỢNG
棟上げ
nâng cột nhà
棟上げ式 むねあげしき
lễ khởi công.
上げ あげ
gài (ví dụ: mặc váy)
上げず あげず
mỗi (hai ngày, ba ngày...)
手上げ てあげ
Bó tay, hết cách
上げ足 あげあし
xu thế tăng lên, lên cao