棲む (すむ) — Ở, sống ở (nơi nào) (động vật...)
棲む
TÊ
す む
す む
Ở, sống ở (nơi nào) (động vật...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 棲む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 棲む/すむ |
| Quá khứ (た) | 棲んだ |
| Phủ định (未然) | 棲まない |
| Lịch sự (丁寧) | 棲みます |
| te (て) | 棲んで |
| Khả năng (可能) | 棲める |
| Thụ động (受身) | 棲まれる |
| Sai khiến (使役) | 棲ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 棲ませられる |
| Điều kiện (条件) | 棲めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 棲め |
| Ý chí (意向) | 棲もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 棲むな |

