棹差す (さおさす) — chèn vào
棹差す
SOA
さ お さ す
さ お さ す
Chèn vào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 棹差す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 棹差す/さおさす |
| Quá khứ (た) | 棹差した |
| Phủ định (未然) | 棹差さない |
| Lịch sự (丁寧) | 棹差します |
| te (て) | 棹差して |
| Khả năng (可能) | 棹差せる |
| Thụ động (受身) | 棹差される |
| Sai khiến (使役) | 棹差させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 棹差させられる |
| Điều kiện (条件) | 棹差せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 棹差せ |
| Ý chí (意向) | 棹差そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 棹差すな |

