棹立ち (さおだち) — dựng đứng; thẳng đứng
棹立ち
LẬP
さ お だ ち
Dựng đứng; thẳng đứng
船
を
操縦
するために
、
棹立
ちの
技術
を
学
ぶ
必要
がある
。
Để điều khiển thuyền, cần học kỹ thuật dựng đứng cột chèo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 棹立ち
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 棹立ちする/さおだちする |
| Quá khứ (た) | 棹立ちした |
| Phủ định (未然) | 棹立ちしない |
| Lịch sự (丁寧) | 棹立ちします |
| te (て) | 棹立ちして |
| Khả năng (可能) | 棹立ちできる |
| Thụ động (受身) | 棹立ちされる |
| Sai khiến (使役) | 棹立ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 棹立ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 棹立ちすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 棹立ちしろ |
| Ý chí (意向) | 棹立ちしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 棹立ちするな |

