Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
棺桶 (かんおけ) — quan tài
QUAN DŨNG
棺桶
quan tài
棺 「かん」「ひつぎ」
棺に入れる ひつぎにいれる
liệm.
桶 おけ
cái xô; xô đựng nước
ため桶 ためおけ
xô chứa; thùng chứa (cho rượu, nước tương, nước mưa, phân bón, v.v.)
水桶 みずおけ
thùng (đựng nước), xô; bể chứa, bồn nước