椀ぐ (もぐ) — hái; vặt.
椀ぐ
OẢN
Hái; vặt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 椀ぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 椀ぐ/もぐ |
| Quá khứ (た) | 椀いだ |
| Phủ định (未然) | 椀がない |
| Lịch sự (丁寧) | 椀ぎます |
| te (て) | 椀いで |
| Khả năng (可能) | 椀げる |
| Thụ động (受身) | 椀がれる |
| Sai khiến (使役) | 椀がせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 椀がせられる |
| Điều kiện (条件) | 椀げば |
| Mệnh lệnh (命令) | 椀げ |
| Ý chí (意向) | 椀ごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 椀ぐな |

