Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
植う (うう) — trồng
THỰC
植う
trồng
植える
trồng (cây)
植え木 うえき
cây trồng, cây kiểng; cây trồng trong chậu
植えつける うえつける
Truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm...) cho, làm cho thấm nhuần dần
植え替え うえかえ
chuyển sang trồng nơi khác
植え替える うえかえる
thay đổi chỗ trồng cây.., Cách chăm sóc cây cối
植え付け うえつけ
gieo trồng