Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
植え木 (うえき) — cây trồng, cây kiểng; cây trồng trong chậu
THỰC MỘC
植え木
cây trồng, cây kiểng
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
木木 きぎ
植物 しょくぶつ
cỏ cây
植物性 しょくぶつせい
Đặc tính của thực vật
C3植物 シーさんしょくぶつ
thực vật C3