Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
検出器 (けんしゅつき) — Máy dò
KIỂM XUẤT KHÍ
検出器
Máy dò
放射線検出器 ほうしゃせんけんしゅつき
máy dò bức xạ; thiết bị phát hiện phóng xạ
パルス検出器 パルスけんしゅつき
bộ phát hiện xung
フレーム熱イオン化検出器 フレームねつイオンかけんしゅつき
máy dò ion hóa nhiệt bằng ngọn lửa
検索 けんさく
sự truy tìm thông tin; sự tra cứu
検査 けんさ
sự kiểm tra; kiểm tra