検定料 (けんていりょう) — lệ phí thi; lệ phí dự thi; tiền dự thi
検定料
KIỂM ĐỊNH LIÊU
け ん て い りょ う
Lệ phí thi; lệ phí dự thi; tiền dự thi
職業訓練生検定料
Tiền dự thi học nghề
Ảnh minh họa

検定料 (けんていりょう) — lệ phí thi; lệ phí dự thi; tiền dự thi
KIỂM ĐỊNH LIÊU
