Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
業績不振 (ぎょうせきふしん) — suy thoái kinh tế
NGHIỆP TÍCH BẤT CHẤN
業績不振
suy thoái kinh tế
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
không; bất
業 「ぎょう」「ごう」「わざ」
kỹ năng; kỹ thuật
実績 じっせき
thành tích thực tế
振り 「ふり」「ぶり」
phong cách; tính cách; cá tính
仕事の実績 しごとのじっせき
Kết quả công việc.