楯突く (たてつく) — va chạm; chống lại; cãi lại
楯突く
THUẪN ĐỘT
た て つ く
た て つ く
た て つ く
Va chạm; chống lại; cãi lại
親
に
〜
Cãi lại bố mẹ .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 楯突く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 楯突く/たてつく |
| Quá khứ (た) | 楯突いた |
| Phủ định (未然) | 楯突かない |
| Lịch sự (丁寧) | 楯突きます |
| te (て) | 楯突いて |
| Khả năng (可能) | 楯突ける |
| Thụ động (受身) | 楯突かれる |
| Sai khiến (使役) | 楯突かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 楯突かせられる |
| Điều kiện (条件) | 楯突けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 楯突け |
| Ý chí (意向) | 楯突こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 楯突くな |

