Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
極内 (ごくない きょくない) — bí mật cao
CỰC NỘI
極内
bí mật cao
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
積極的 せっきょくてき
một cách tích cực
積極性 せっきょくせい
tính tích cực.
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ