Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
極前線 (きょくぜんせん) — cực đối diện
CỰC TIỀN TUYẾN
極前線
cực đối diện
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ