Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
極半径 (きょくはんけい) — bán kính cực
CỰC BÁN KÍNH
極半径
bán kính cực
半 はん
bán
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ
一極 いっきょく
đơn cực
二極 にきょく
lưỡng cực.