Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ
一極 いっきょく
đơn cực