Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
極楽鯊 (ごくらくはぜ) — cá Bống khe
CỰC LẠC SA
極楽鯊
cá Bống khe
楽 「らく」「がく」
thoải mái; dễ chịu.
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ
一極 いっきょく
đơn cực
二極 にきょく
lưỡng cực.