楽しめる (たのしめる) — có thể thưởng thức, có thể tận hưởng, có thể vui thú
楽しめる
LẠC
た の し め る
Có thể thưởng thức, có thể tận hưởng, có thể vui thú
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 楽しめる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 楽しめる/たのしめる |
| Quá khứ (た) | 楽しめた |
| Phủ định (未然) | 楽しめない |
| Lịch sự (丁寧) | 楽しめます |
| te (て) | 楽しめて |
| Khả năng (可能) | 楽しめられる |
| Thụ động (受身) | 楽しめられる |
| Sai khiến (使役) | 楽しめさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 楽しめさせられる |
| Điều kiện (条件) | 楽しめれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 楽しめろ |
| Ý chí (意向) | 楽しめよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 楽しめるな |
楽しめ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 楽しめ
楽しむ
chơi

