楽勝 (らくしょう) — chiến thắng dễ dàng
楽勝
LẠC THẮNG
ら く しょ う
Chiến thắng dễ dàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 楽勝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 楽勝する/らくしょうする |
| Quá khứ (た) | 楽勝した |
| Phủ định (未然) | 楽勝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 楽勝します |
| te (て) | 楽勝して |
| Khả năng (可能) | 楽勝できる |
| Thụ động (受身) | 楽勝される |
| Sai khiến (使役) | 楽勝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 楽勝させられる |
| Điều kiện (条件) | 楽勝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 楽勝しろ |
| Ý chí (意向) | 楽勝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 楽勝するな |

