Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
楽地 (らくち) — vùng đất an nhàn thoải mái
LẠC ĐỊA
楽地
vùng đất an nhàn thoải mái
行楽地 こうらくち
khu du lịch, khu tham quan nghỉ mát
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc
楽 「らく」「がく」
thoải mái; dễ chịu.
楽な らくな
dễ chịu
一楽 いちらく
một niềm vui nhỏ