Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
楽書き (らくがき) — gra-fi-tô
LẠC THƯ
楽書き
gra-fi-tô
楽 「らく」「がく」
thoải mái; dễ chịu.
楽き らくき
vui
ため書き ためがき
lời tựa
頭書き かしらがき
tiêu đề
言葉書き ことばがき
mở đầu; ghi chú giải thích; đấu đề