楽観視 (らっかんし) — cái nhìn lạc quan; suy nghĩ lạc quan; có quan điểm lạc quan; nhìn về mặt tươi sáng
楽観視
LẠC QUAN THỊ
Cái nhìn lạc quan; suy nghĩ lạc quan; có quan điểm lạc quan; nhìn về mặt tươi sáng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 楽観視
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 楽観視する/らっかんしする |
| Quá khứ (た) | 楽観視した |
| Phủ định (未然) | 楽観視しない |
| Lịch sự (丁寧) | 楽観視します |
| te (て) | 楽観視して |
| Khả năng (可能) | 楽観視できる |
| Thụ động (受身) | 楽観視される |
| Sai khiến (使役) | 楽観視させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 楽観視させられる |
| Điều kiện (条件) | 楽観視すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 楽観視しろ |
| Ý chí (意向) | 楽観視しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 楽観視するな |

