楽隠居 (らくいんきょ) — việc sống ẩn cư nhàn hạ, vui vẻ
楽隠居
LẠC ẨN CƯ
ら く い ん きょ
Việc sống ẩn cư nhàn hạ, vui vẻ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 楽隠居
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 楽隠居する/らくいんきょする |
| Quá khứ (た) | 楽隠居した |
| Phủ định (未然) | 楽隠居しない |
| Lịch sự (丁寧) | 楽隠居します |
| te (て) | 楽隠居して |
| Khả năng (可能) | 楽隠居できる |
| Thụ động (受身) | 楽隠居される |
| Sai khiến (使役) | 楽隠居させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 楽隠居させられる |
| Điều kiện (条件) | 楽隠居すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 楽隠居しろ |
| Ý chí (意向) | 楽隠居しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 楽隠居するな |

