Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
構想力 (こうそうりょく) — trí tưởng tượng
CẤU TƯỞNG LỰC
構想力
trí tưởng tượng
結構 けっこう
kết cấu; cấu trúc
想像 そうぞう
sự tưởng tượng
想像上 そうぞうじょう
trong tưởng tượng
想像力 そうぞうりょく
sức tưởng tượng.
予想 よそう
sự báo trước; linh cảm; sự dự báo; sự tiên đoán