Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
構成型 (こうせいがた) — hình dạng kết cấu
CẤU THÀNH HÌNH
構成型
hình dạng kết cấu
型 「かた」「がた」
cách thức
結構 けっこう
kết cấu; cấu trúc
構造 こうぞう
cấu trúc; cấu tạo
構成 こうせい
cấu thành; sự cấu thành; cấu tạo
構成する こうせいする
hợp thành