Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
構造物 (こうぞうぶつ) — công trình
CẤU TẠO VẬT
構造物
công trình
海洋構造物 かいようこうぞうぶつ
xa bờ biển, ở ngoài khơi
コンクリート構造物診断機レンタル コンクリートこうぞうぶつしんだんきレンタル
cho thuê máy chẩn đoán cấu trúc bê tông
構造 こうぞう
cấu trúc; cấu tạo
構造する こうぞうする
cấu tạo.
構造的 こうぞうてき
mang tính cấu trúc