Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
槍持ち (やりもち) — đâm phập người mang
THƯƠNG TRÌ
槍持ち
đâm phập người mang
気持ち きもち
cảm giác; cảm tình
持ち もち
sự cầm nắm
持ち方 もちかた
cách cầm, nắm, giữ
家持ち いえもち
người chủ nhà
持ち手 もちて
tay cầm