Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
様子見 (ようすみ) — chờ và xem
DẠNG TỬ KIẾN
様子見
chờ và xem
様子見ムード ようすみムード
đợi - và - nhìn thấy tâm trạng
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như
様な ような
thích, tương tự