様式化 (ようしきか) — cách điệu
様式化
DẠNG THỨC HÓA
よ う し き か
Cách điệu
Chuẩn hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 様式化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 様式化する/ようしきかする |
| Quá khứ (た) | 様式化した |
| Phủ định (未然) | 様式化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 様式化します |
| te (て) | 様式化して |
| Khả năng (可能) | 様式化できる |
| Thụ động (受身) | 様式化される |
| Sai khiến (使役) | 様式化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 様式化させられる |
| Điều kiện (条件) | 様式化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 様式化しろ |
| Ý chí (意向) | 様式化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 様式化するな |

