模型化 (もけいか) — sự mô hình hóa
模型化
MÔ HÌNH HÓA
Sự mô hình hóa
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 模型化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 模型化する/もけいかする |
| Quá khứ (た) | 模型化した |
| Phủ định (未然) | 模型化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 模型化します |
| te (て) | 模型化して |
| Khả năng (可能) | 模型化できる |
| Thụ động (受身) | 模型化される |
| Sai khiến (使役) | 模型化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 模型化させられる |
| Điều kiện (条件) | 模型化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 模型化しろ |
| Ý chí (意向) | 模型化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 模型化するな |

