Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
模範生 (もはんせい) — mô hình hoặc sinh viên gương mẫu
MÔ PHẠM SANH
模範生
mô hình hoặc sinh viên gương mẫu
規模 きぼ
qui mô
大規模 だいきぼ
quy mô lớn
範囲 はんい
tầm.
範囲では はんいでは
trong phạm vi.
模様 もよう
hoa văn