Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
模範的 (もはんてき) — gương mẫu, mẫu mực; mẫu, để làm mẫu
MÔ PHẠM ĐÍCH
模範的
gương mẫu, mẫu mực
規模 きぼ
qui mô
大規模 だいきぼ
quy mô lớn
範囲 はんい
tầm.
範囲では はんいでは
trong phạm vi.
模様 もよう
hoa văn