模索 (もさく) — tìm kiếm bằng tay
模索
MÔ TÁC
も さ く
JLPTN1
Tìm kiếm bằng tay
Tìm kiếm, thăm dò
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 模索
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 模索する/もさくする |
| Quá khứ (た) | 模索した |
| Phủ định (未然) | 模索しない |
| Lịch sự (丁寧) | 模索します |
| te (て) | 模索して |
| Khả năng (可能) | 模索できる |
| Thụ động (受身) | 模索される |
| Sai khiến (使役) | 模索させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 模索させられる |
| Điều kiện (条件) | 模索すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 模索しろ |
| Ý chí (意向) | 模索しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 模索するな |

