Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
模試 (もし) — giả bộ kỳ thi, thi thử
MÔ THÍ
模試
giả bộ kỳ thi, thi thử
試し ためし
việc nếm thử
試合 しあい
cuộc thi đấu; trận đấu
試験 しけん
kỳ thi; thi; kiểm tra
規模 きぼ
qui mô
大規模 だいきぼ
quy mô lớn