Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam
本権 ほんけん
quyền sở hữu
使用権 しようけん
quyền sử dụng.
社会権 しゃかいけん
quyền xã hội