Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
権現 (ごんげん) — Hiện thân.
QUYỀN HIỆN
権現
Hiện thân.
権現造り ごんげんづくり
kiến trúc gongen
現在 げんざい
bây giờ
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
表現 ひょうげん
sự biểu hiện; sự diễn tả; sự thể hiện
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam