横に (よこに) — ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang
横に
HOÀNH
Ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang
Ảnh minh họa

横に (よこに) — ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang
HOÀNH
